duongtuan7712
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1541
Điểm tối đa
1568
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
23 / 23
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1021pp)
TLE
16 / 20
C++17
83%
(934pp)
Lập trình cơ bản (14300.0 điểm)
(56440.0 điểm)
HSG THCS (6003.3 điểm)
DHBB (6633.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Practice VOI (255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi truyền hình | 160.0 / 1600.0 |
| Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) | 95.0 / 1900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Free Contest (4580.0 điểm)
Cánh diều (9100.0 điểm)
CSES (18433.3 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
USACO (1099.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 982.1 / 2500.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 117.4 / 2700.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 675.0 / 1500.0 |