hoangnguyenkhoa
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(59277.0 điểm)
Lập trình cơ bản (40822.0 điểm)
DHBB (1070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 70.0 / 1400.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4710.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (7300.0 điểm)
THT Bảng A (22790.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Cánh diều (20924.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3300.0 điểm)
Olympic 30/4 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 10.0 / 1000.0 |