hoangquan0212
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(34633.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6860.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (2000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |