htn_tiendung
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1054
Điểm tối đa
1094
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
TLE
14 / 17
PY3
92%
(1063pp)
TLE
4 / 5
SCAT
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(45911.7 điểm)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (14510.0 điểm)
THT (4520.0 điểm)
Cánh diều (13790.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (1752.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1152.941 / 1400.0 |