huynhtiendat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
TLE
14 / 15
PYPY
92%
(1033pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(994pp)
AC
50 / 50
PYPY
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9782.8 điểm)
(53969.7 điểm)
HSG THCS (10182.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
Happy School (3550.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6400.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (7900.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
CSES (6025.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |