huynhtiendat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PYPY
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1264pp)
AC
15 / 15
PY3
81%
(896pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(774pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(735pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(663pp)
CPP Advanced 01 (2831.4 điểm)
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
Happy School (310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Training (8925.6 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Khác (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THPT (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
HSG THCS (3682.0 điểm)
contest (3190.0 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
CSES (6951.1 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Free Contest (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COUNT | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (99.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |