khoakinhteqtkdtmtw5
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1176pp)
WA
8 / 9
C++20
96%
(1110pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(47384.6 điểm)
Lập trình cơ bản (23413.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |