khoidn
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1458
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1106pp)
(98790.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22790.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (18240.9 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (8203.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (17400.0 điểm)
THT Bảng A (25771.7 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (5060.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
THT (7180.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |