leduchuy1337
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1916
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1825pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
IR
80 / 100
PY3
92%
(1697pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(1563pp)
AC
22 / 22
PYPY
85%
(1446pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1417pp)
(103531.9 điểm)
Lập trình cơ bản (23000.0 điểm)
DHBB (3996.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| FIB3 | 496.0 / 1600.0 |
HSG THCS (8213.6 điểm)
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
CSES (45166.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (8020.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5776.0 điểm)
Cánh diều (7200.0 điểm)
THT (12640.0 điểm)
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (672.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 672.0 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |