ngoctong455
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1107pp)
TLE
8 / 10
C++17
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (69152.0 điểm)
(44210.0 điểm)
HSG THCS (11275.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2780.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13690.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
Cánh diều (17400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5285.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3780.0 điểm)
LQDOJ Cup (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 10.0 / 500.0 |