ngtrmyy11
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1336
Điểm tối đa
1350
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++11
90%
(1265pp)
AC
71 / 71
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
21 / 21
C++11
85%
(1106pp)
(106065.8 điểm)
Lập trình cơ bản (34430.0 điểm)
HSG THCS (53262.6 điểm)
DHBB (7770.2 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4500.0 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6310.0 điểm)
THT (6595.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (11800.0 điểm)
CSES (17400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |