nguyennguyen11
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1237
Điểm tối đa
1386
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1506pp)
AC
26 / 26
C++20
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(38159.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2803.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 553.8 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 450.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
CSES (26700.0 điểm)
THT Bảng A (3245.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) | 0.0 / 2300.0 |