Lập trình cơ bản (17040.0 điểm)
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
THT Bảng A (42367.5 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Quy luật dãy số 01
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
700.0 / 700.0
|
|
San nước cam
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng của bội
|
700.0 / 700.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy số cách đều
|
700.0 / 700.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
500.0 / 400.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
0.0 / 1200.0
|
|
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
900.0 / 400.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia kẹo 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Thời điểm đẹp
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tách lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia hết cho k
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Học toán
|
32.5 / 1300.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
160.0 / 400.0
|
|
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia hết
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số 12
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
0.0 / 400.0
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
360.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
80.0 / 800.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
980.0 / 1400.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
260.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
1600.0 / 1300.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 5
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia hết cho 7
|
495.0 / 900.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
Free Contest (800.0 điểm)
THT Bảng B & C (4950.0 điểm)
HSG cấp trường (990.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2660.0 điểm)