• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

p1a1TranGiaPhat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1057
Điểm tối đa 1257

Phân tích điểm

Pokemon - Unown Ruins
TLE
97 / 100
PY3
1746pp
100% (1746pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Nobita và bảo bối Doraemon
AC
20 / 20
PY3
1400pp
94% (1318pp)
ABCDEFG 15
AC
100 / 100
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
AC
56 / 56
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
TLE
18 / 20
PY3
1260pp
83% (1051pp)
Tải thêm...

(57060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 400.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 492.0 / 600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Lucky Digit Sum 550.0 / 1100.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 949.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 700.0 / 1400.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 988.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 915.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1746.0 / 1800.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
ABCDEFG 15 1300.0 / 1300.0
ABCDEFG 29 1100.0 / 1100.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (17040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cờ caro 840.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Cột max 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (42367.5 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Học toán 32.5 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 160.0 / 400.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 360.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 260.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia hết cho 7 495.0 / 900.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

THT (12320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 720.0 / 900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (4950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0

Cánh diều (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 990.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1260.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team