p1b2LeAnhThu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
TLE
14 / 20
PY3
94%
(1186pp)
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
200 / 200
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)
(48120.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3060.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (30940.0 điểm)
THT (3260.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17700.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |