p1b2NguyenTienMinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1300pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
80 / 80
PY3
90%
(994pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(974pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)
(50110.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
HSG THCS (4680.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (31536.0 điểm)
THT (4660.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (16800.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |