p1d1TranTruongKhanhThinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1253
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (12320.0 điểm)
(36163.0 điểm)
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
HSG THCS (69.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 69.231 / 900.0 |
THT Bảng A (13171.1 điểm)
Cánh diều (14500.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
CSES (3146.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |