p2o2LeGiaThai
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(1042pp)
TLE
4 / 5
PY3
83%
(934pp)
Lập trình cơ bản (18368.0 điểm)
(58620.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10220.0 điểm)
THT (5220.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (13800.0 điểm)
CSES (5600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |