• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tanduc111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++11
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng
AC
100 / 100
C++14
2100pp
98% (2058pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++20
2100pp
92% (1937pp)
IOI 2011 - Race
TLE
96 / 100
C++20
2020pp
90% (1826pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++20
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
COACH 1
AC
100 / 100
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (74)

Bài tập Loại Điểm
Tích bằng K 1100
Cặp chính phương 900
Cặp số đặc biệt 1000
Hình chữ nhật 1100
Bộ số tần suất 1000
Tam giác vuông 1200
Tổng đoạn tĩnh 1100
Tổng hình chữ nhật 1100
Cập nhật đoạn tĩnh 1000
Nhiệt độ 1000
Mảng con có tổng lớn nhất 1100
Xâu con cân bằng 1100
Khai thác vàng 900
Tổng trọng số 1100
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400
Chuỗi phép thuật 1200
Dãy số 1400
Truy vấn Min Max 1000
Hiệu nhỏ nhất 900
Sắp xếp 1 1100
Sắp xếp 2 900
Sắp xếp 3 1100
Trang trại nuôi bò 900
Sắp xếp 5 800
Bài toán khoảng cách 1 1100
Bài toán khoản cách 2 1100
Xây tháp 900
Cái túi thần kỳ 900
Thành viên ưu tú 700
Đồng hồ 600
Ngọc ngà 900
Cổ phiếu 1000
Vòng tròn 1100
Trộn mảng 800
Tìm kiếm trên mảng 1100
Đếm giá trị 1100
Chiều cao 1100
Xâu fibo 1200
Tổng chữ số 300
Khoảng cách 400
Xếp loại 400
Số lớn thứ nhì 500
Kéo búa bao 400
Kiểm tra năm nhuận 400
Ngày hợp lệ 500
Ngày mai 600
Ngày hôm qua 600
In bảng cửu chương 400
Tổng nguyên tố 500
Bài toán đặc biệt 500
Biến đổi về 1 800
Tổng đường chéo 500
Ma trận tam giác dưới 500
Ma trận hoán vị 500
Xử lý mảng tổng hợp 500
Ma trận Zíc Zắc 500
Nhập xuất mảng 2 chiều 300
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500
Tổng biên 600
Đếm chữ cái 400
Nguyên âm, phụ âm 500
In hoa 400
Loại bỏ số 400
Mảng co dãn 100
Số lượng phần tử phân biệt 300
Truy vấn phần tử trong mảng 800
Liệt kê phần tử phân biệt 800
Truy vấn trên mảng 1000
Lớn nhất, nhỏ nhất 1300
Hợp nhất mảng 300
Phần tử đầu tiên 1100
Chia K 1300p
Ghép số 1000

(278973.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 112.5 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
TWICE4 (bản khó của 3) 1600.0 / 1600.0
TWICE3 1600.0 / 1600.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Subarray Sum Queries 510.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 120.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
An interesting counting problem related to square product K 1600.0 / 1600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
A + B 266.7 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
COACH 1 1900.0 / 1900.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 840.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Đua xe 48.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1632.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Siêu trộm 0.0 / 1200.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
AtCoder Beginner Contest 149 - E - Handshake 1600.0 / 1600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Ô TÔ BAY 1400.0 / 1400.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400.0 / 1400.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán khoản cách 2 1100.0 / 1100.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Cái túi thần kỳ 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Xử lý mảng tổng hợp 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Trộn mảng 800.0 / 800.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0
Xâu fibo 1200.0 / 1200.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0
Liệt kê phần tử phân biệt 800.0 / 800.0
Truy vấn trên mảng 1000.0 / 1000.0
Lớn nhất, nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0
Phần tử đầu tiên 1100.0 / 1100.0
Nhiệt độ 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (17800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
minict08 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
DSA03009 0.0 / 1200.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03014 1300.0 / 1300.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (39455.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Restangles 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0

HSG THCS (29365.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.9 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 560.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 1600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (15400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

Practice VOI (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 0.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (11260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
2 3 GO !! 900.0 / 900.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 360.0 / 1800.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Happy School (7204.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1404.0 / 1800.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (147594.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 890.9 / 1400.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1046.2 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 275.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 917.6 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1085.7 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

IOI (2020.2 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2020.2 / 2000.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

THT (35400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 240.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1520.0 / 1600.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1800.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Bộ ba 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Đánh dấu bảng 480.0 / 1600.0
Chia nhóm 1280.0 / 1600.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

ICPC (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 1800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
calplus 1500.0 / 1500.0

Google (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathching Palindrome - Google Kick Start 1500.0 / 1500.0

Young ICT Talent (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (2122.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 0.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 2100.0 / 2100.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 2000.0
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1800.0 / 1800.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team