thanhphuc_02
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
9 / 9
C++17
83%
(834pp)
(44180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |