thannguyen15
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)
(26888.2 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 450.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 0.0 / 900.0 |