tkduyluonghoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1216
Điểm tối đa
1216
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(955pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
(82378.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (10125.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 140.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |