• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranductri2003

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

GEO 02
AC
100 / 100
PY3
1900pp
100% (1900pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Line
AC
22 / 22
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PYPY
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Hình học "is not difficult"
AC
10 / 10
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Avatar HSG THCS 900
Đong dầu HSG THCS 900

(70394.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 400.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 605.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 845.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 120.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 626.1 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm số dhprime 90.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 400.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

HSG THCS (16385.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 550.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 785.7 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 750.0 / 1500.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Line 1400.0 / 1400.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

Codeforces (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1085.7 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team