tri_k7
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1700pp)
AC
33 / 33
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
WA
11 / 21
PY3
90%
(1089pp)
AC
68 / 68
PY3
89%
(974pp)
AC
22 / 22
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PYPY
83%
(917pp)
(47144.5 điểm)
Lập trình cơ bản (24065.0 điểm)
DHBB (2415.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.789 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (5420.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (18490.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (5675.0 điểm)
Cánh diều (17022.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |