tuongtaylor
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
873
Điểm tối đa
1542
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(2200pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(1845pp)
TLE
40 / 50
C++17
90%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
83%
(1501pp)
(125272.4 điểm)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
HSG THCS (27565.8 điểm)
DHBB (29743.0 điểm)
HSG THPT (3265.0 điểm)
Happy School (6600.0 điểm)
Practice VOI (20569.8 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (6310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FUEL | 1710.0 / 1900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (90174.4 điểm)
VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (16310.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
Codeforces (11300.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2860.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
ICPC (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (183.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 53.1 / 1300.0 |
OLP MT&TN (7173.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (10430.0 điểm)
LQDOJ Cup (21094.1 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |