26P1A3VoNguyenNamTrung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
(35172.7 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (15100.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |