26P1A3VoNguyenNamTrung
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(900pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
(38672.7 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (22100.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |