26P2A1_DuongMinhQuan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
(41924.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10925.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (3310.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4780.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |