A520NhatDT
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1227
Điểm tối đa
1594
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
(89535.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
HSG THCS (7840.0 điểm)
DHBB (23349.9 điểm)
Happy School (10039.9 điểm)
vn.spoj (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (6810.0 điểm)
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
COCI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 600.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (6400.0 điểm)
Practice VOI (3576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIVGAME | 1280.0 / 1600.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| PGIFT | 396.0 / 1800.0 |
| Biến đổi số | 900.0 / 1600.0 |
CSES (2721.5 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |