Anh_Khoa_pro
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
903
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1300pp)
AC
23 / 23
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1107pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(994pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
(42455.0 điểm)
DHBB (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (10690.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (10780.0 điểm)
Cánh diều (17300.0 điểm)
THT (6565.0 điểm)
CSES (6500.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |