BabyOrange
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1245
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2500pp)
AC
36 / 36
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
CPP23
85%
(1191pp)
Các bài tập đã ra (6)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Hội Tụ | 1200 | |
| Truy Tìm Kho Báu 1 | 1000p | |
| Truy Tìm Kho Báu 2 | 1400 | |
| Truy Tìm Kho Báu 3 | 1500 | |
| Truy Tìm Kho Báu 4 | 1600 | |
| Truy Tìm Kho Báu 5 | 1600 |
(51281.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
CSES (9700.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
| Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 600.0 / 600.0 |