• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BabyOrange

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1028
Điểm tối đa 1245

Phân tích điểm

Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián
AC
100 / 100
C++20
2500pp
100% (2500pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp
AC
36 / 36
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Truy Tìm Kho Báu 5
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Truy Tìm Kho Báu 4
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Truy Tìm Kho Báu 3
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Truy Tìm Kho Báu 2
AC
100 / 100
CPP23
1400pp
85% (1191pp)
Hội Tụ
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (6)

Bài tập Loại Điểm
Hội Tụ 1200
Truy Tìm Kho Báu 1 1000p
Truy Tìm Kho Báu 2 1400
Truy Tìm Kho Báu 3 1500
Truy Tìm Kho Báu 4 1600
Truy Tìm Kho Báu 5 1600

(51281.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 200.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 81.2 / 1300.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Hội Tụ 1200.0 / 1200.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

HSG THCS (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng 600.0 / 600.0
Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 600.0 / 600.0

Free Contest (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 0.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team