Duc_Khailvt17
Phân tích điểm
AC
19 / 19
PY3
100%
(1200pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
(27951.4 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (18475.7 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (12300.0 điểm)
THT (7140.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |