HH_Mminhdang_20113
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++20
100%
(1330pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
22 / 22
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(750pp)
(32600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14720.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17200.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1330.0 / 1400.0 |
| Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
JOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2024 - Appearing Numbers | 300.0 / 300.0 |