HTi_TaQuang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
19 / 19
C++20
98%
(1274pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
41 / 41
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(834pp)
(24700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (25594.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
THT Bảng A (7568.0 điểm)
HSG THCS (13310.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25371.4 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |