P1E203_TranKhanhToan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1266
Điểm tối đa
1288
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
PY3
100%
(1287pp)
AC
22 / 22
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(750pp)
(56691.6 điểm)
Lập trình cơ bản (13980.0 điểm)
HSG THCS (2887.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1287.0 / 1300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
THT Bảng A (19353.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14200.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (2400.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |