P1E203_TranKhanhToan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1285
Điểm tối đa
1300
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
PY3
98%
(1261pp)
AC
22 / 22
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
(66137.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13980.0 điểm)
HSG THCS (3787.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
THT Bảng A (19250.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14200.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (2400.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |