• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TQM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1407
Điểm tối đa 1696

Phân tích điểm

INTERSECT
TLE
25 / 26
C++20
2308pp
100% (2308pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Galindo đi Việt Nam
TLE
99 / 100
PYPY
2277pp
96% (2187pp)
Xâu đối xứng và những thao tác
AC
100 / 100
C++17
2200pp
94% (2071pp)
CSES - Permutations II | Hoán vị II
AC
23 / 23
C++17
2200pp
92% (2029pp)
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
AC
14 / 14
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Star
AC
50 / 50
PY3
2200pp
89% (1949pp)
Meeting
AC
500 / 500
C++20
2200pp
87% (1910pp)
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I
AC
9 / 9
PY3
2100pp
85% (1787pp)
EZGAME
AC
100 / 100
PY3
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(294105.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 840.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Trực nhật 928.571 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Kiểm soát dịch bệnh 752.5 / 1900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Ma thuật giai thừa 1800.0 / 1800.0
Vận chuyển châu báu 1300.0 / 1300.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tìm chữ số 375.0 / 1500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
SGAME 1066.667 / 1600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
SGAME4 1523.1 / 1800.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
BALLON 1167.568 / 1800.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
BẢN ĐỒ 1400.0 / 1400.0
Game 1260.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Xâu đối xứng và những thao tác 2200.0 / 2200.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Galindo đi Việt Nam 2277.0 / 2300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 736.0 / 1600.0
TWICE5 1300.0 / 1300.0
Tổ hợp 886.667 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 80.0 / 800.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Chọn Dãy 0.0 / 1600.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
INTERSECT 2307.7 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 133.3 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Xử lý xâu 720.0 / 1800.0
Subarray Sum Queries 850.0 / 1700.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
candles 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 360.0 / 1800.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Giao lưu 0.0 / 2100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Cây cùng màu 0.0 / 1800.0
Cờ vua vô hạn 2 1600.0 / 1600.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 720.0 / 1800.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Matrix 02 1500.0 / 1500.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Kaninho tập đếm 0.0 / 2300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1300.0 / 1300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 17.6 / 2200.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 24.0 / 2400.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Lập trình 1400.0 / 1400.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Ma trận lên và xuống 46.7 / 1400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản dễ) 900.0 / 900.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản dễ) 30.0 / 1500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 684.0 / 1800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Hack Hashing 1145.95 / 1300.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đếm tháp II 1700.0 / 1700.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
COACH 1 1900.0 / 1900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 54.0 / 1800.0
Lối Đi Riêng 1674.0 / 1800.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Mua Bơ 240.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 70.7 / 2200.0
Đếm Khối Lập Phương 0.0 / 2300.0
Leo Thang 576.0 / 1200.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Máy Nghe Nhạc 112.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tam Giác 1303.3 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
IELTS !!! 490.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Quà Trung Thu 1116.0 / 1200.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Xếp Bóng 418.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dần 288.0 / 1600.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Đèn Bình Dương 48.0 / 1200.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rùa và thỏ 1500.0 / 1500.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
EXTEST 1190.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 280.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1400.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Dãy Lipon 60.0 / 1200.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Thành phố trung tâm 0.0 / 1600.0
Thêm chu trình 0.0 / 1600.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Pha Lê 0.0 / 1800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
AC CUP - VÒNG 7 - NGÀY 1 - A : Hộp Quà 90.0 / 1800.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 0.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Trò chơi ba người 1000.0 / 1000.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Chênh lệch nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 225.0 / 1500.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 512.0 / 1600.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 600.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tô màu nửa mặt phẳng 153.3 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1118.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 962.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Hệ thống thi (OLP MT&TN lần 7) 0.0 / 2000.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 897.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 576.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn thứ 2 1368.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1512.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 420.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (32111.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ước thứ k 891.0 / 1100.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 6.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 304.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03020 0.0 / 1300.0
Kiểm tra số nguyên tố 42.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
SUM 1400.0 / 1400.0

DHBB (49706.7 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Đầu tư 1080.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1680.0 / 1800.0
Giấc mơ 950.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 2 175.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 504.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 990.0 / 1800.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 375.0 / 1500.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 836.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
Meeting 2200.0 / 2200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 1152.0 / 1600.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 570.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Chìa khóa 80.7 / 2300.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

Happy School (13409.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Mua bài 1235.0 / 1300.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Trò chơi 0-1 570.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Cặp số "yêu thương" 1800.0 / 1800.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0
Sắp xếp đồng thời 0.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Giá Trị Thăng Hoa 1900.0 / 1900.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1404.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

CERC (1674.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1674.0 / 1800.0

HSG THCS (30838.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 254.5 / 1400.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1309.091 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 750.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1680.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Xây dựng đường băng 560.0 / 1400.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 940.0 / 1000.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

USACO (6603.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Simplifying the Farm 0.0 / 2100.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 912.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 234.667 / 1200.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 123.8 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 650.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi 127.273 / 1400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 108.3 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 810.0 / 1800.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 137.5 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0

HSG THPT (19010.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1472.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1200.0 / 2000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 1312.5 / 2100.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 726.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (23671.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 120.0 / 1600.0
Chặt đa 1280.0 / 1600.0
Số dư 1530.0 / 1700.0
Giả giai thừa 1306.849 / 1800.0
Khảo cổ 1500.0 / 1500.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
RADAR 910.0 / 1300.0
Star 2200.0 / 2200.0
Đường đi ngắn nhất trên cây 0.0 / 1800.0
Thử nghiệm robot 1380.0 / 2300.0
NQUEEN2 504.0 / 1800.0
SKY 1477.6 / 2200.0
XOR3 1121.0 / 1900.0
Quản lý kho 581.818 / 1600.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1800.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 0.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 0.0 / 2000.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1500.0 / 1500.0
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 320.0 / 1600.0
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 0.0 / 1400.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng thứ k 240.0 / 2400.0

vn.spoj (16469.4 điểm)

Bài tập Điểm
Lập lịch sửa chửa ô tô 240.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Gán nhãn 1729.412 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

VOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chất lượng dịch vụ 1400.0 / 2000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

Free Contest (8738.0 điểm)

Bài tập Điểm
RAINBOWREC 1600.0 / 1600.0
WARP 1500.0 / 1500.0
FUEL 760.0 / 1900.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 78.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bài toán AFC 1700.0 / 1700.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0

COCI (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

THT Bảng A (123334.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 1400.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 1100.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 600.0 / 600.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1200.0 / 1200.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1118.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 506.7 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 900.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 210.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 280.0 / 1400.0

THT (41209.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 560.0 / 1600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1800.0 / 1600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 1200.0 / 1200.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1548.0 / 1800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 1100.0 / 1100.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 900.0 / 900.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi 19.0 / 1900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1320.0 / 1600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Gói quà 1070.3 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1692.0 / 1800.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0

CSES (93291.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 793.3 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 950.0 / 1900.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Forest Queries II 0.0 / 1700.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 140.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1000.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1400.0 / 1400.0
CSES - Monotone Subsequence | Đoạn con đơn điệu 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 457.143 / 1600.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng 300.0 / 2100.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 1500.0 / 1500.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 1314.3 / 2300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1341.7 / 2300.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1187.5 / 1900.0
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu 320.0 / 1600.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 1750.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 175.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã 900.0 / 1800.0
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I 2100.0 / 2100.0

ICPC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Coin Toss 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (10426.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 56.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Phép nhân 1026.0 / 1900.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0
Freestyle Chess 309.4 / 2200.0
Thần Số học 720.0 / 1800.0
Robot 742.5 / 2200.0
Bộ thẻ cân bằng (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 572.727 / 1800.0
Trò chơi đoán số (OLP MT&TN lần 7) 0.0 / 1900.0

HSG cấp trường (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (12180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1280.0 / 1600.0
Xếp hình (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1600.0 / 1600.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Cánh diều (11880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (4511.6 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Xây dựng đường 690.2 / 1600.0
Tam giác trên đường tròn 0.0 / 1800.0
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0
Đếm dãy con 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp bit 171.429 / 1800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1440.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1200.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa Và Câu Chuyện Xây Cầu 1400.0 / 1400.0

LQDOJ Cup (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 0.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 150.0 / 2500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý kho 1800.0 / 1800.0

APIO (1680.0 điểm)

Bài tập Điểm
APIO 2026 — Communication Game 1680.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team