TranThanhLam
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
24 / 24
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(39876.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7824.0 điểm)
DHBB (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 560.0 / 1400.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (12340.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (9553.3 điểm)
Cánh diều (11700.0 điểm)
THT (7436.7 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |