dangminh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
101 / 101
PY3
92%
(922pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (22405.0 điểm)
(25872.7 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
HSG THCS (2014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Phép tính | 8.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16200.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |