dtngocyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
80 / 80
C++11
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++11
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
(114810.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
HSG THCS (16450.1 điểm)
DHBB (7865.8 điểm)
Happy School (9160.0 điểm)
vn.spoj (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 240.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1750.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8100.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |