duybatdiet
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
992
Điểm tối đa
1341
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY2
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1506pp)
WA
24 / 30
PY3
87%
(1250pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
(85021.1 điểm)
Lập trình cơ bản (9015.0 điểm)
DHBB (10410.0 điểm)
HSG THCS (4570.0 điểm)
vn.spoj (8253.3 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1080.0 / 1200.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (4240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1440.0 / 1800.0 |
| Kéo cắt giấy | 400.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (16166.0 điểm)
Lập trình Python (11700.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |