duykodoiqua
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1210
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++11
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1595pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(1476pp)
TLE
94 / 100
PY2
83%
(1411pp)
(136406.6 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
HSG THCS (9444.1 điểm)
DHBB (17594.6 điểm)
vn.spoj (20700.0 điểm)
CERC (1692.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1692.0 / 1800.0 |
CEOI (3033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 1533.3 / 2300.0 |
HSG THPT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 360.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3667.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1267.5 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (24027.1 điểm)
VOI (2513.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1413.3 / 1600.0 |
Lập trình Python (11700.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |