friexqboii
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1562
Điểm tối đa
1745
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
TLE
14 / 20
PY3
83%
(1226pp)
Lập trình cơ bản (34701.0 điểm)
(78834.2 điểm)
DHBB (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (31009.7 điểm)
HSG THPT (4933.7 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (12270.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (6900.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
CSES (6800.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6400.0 điểm)
USACO (106.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace | 106.667 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |