hieugucci1223
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2500pp)
AC
9 / 9
C++17
95%
(2375pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(2256pp)
AC
15 / 15
C++17
86%
(2058pp)
AC
5 / 5
C++17
81%
(1873pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1780pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(1691pp)
AC
7 / 7
C++17
70%
(1606pp)
AC
720 / 720
C++17
63%
(1450pp)
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT Bảng A (2640.0 điểm)
Training (19960.0 điểm)
Training Python (900.0 điểm)
ABC (1002.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1051.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
ngôn ngữ học | 1.0 / |
Khác (1450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
hermann01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
CSES (42585.2 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Số X | 1500.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
THT (5010.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Digit | 1900.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / |
Vòng tay | 1600.0 / |
Thay đổi màu | 2100.0 / |
contest (14411.0 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
HSG THCS (3520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 2200.0 / |
Truy Vấn Chẵn Lẻ | 600.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chuỗi ARN | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (190.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
GSPVHCUTE (4500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | 2200.0 / |
Đề chưa ra (2101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
HSG THPT (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Cốt Phốt (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
For Primary Students | 800.0 / |