jack012
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1001
Điểm tối đa
1403
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
WA
93 / 100
C++20
90%
(1513pp)
AC
46 / 46
C++20
89%
(1417pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1251pp)
(113844.5 điểm)
HSG THCS (30350.0 điểm)
DHBB (13600.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (36342.5 điểm)
HSG THPT (7280.0 điểm)
Happy School (3558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 240.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1118.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (31648.1 điểm)
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (8400.0 điểm)
THT (8440.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (5337.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 270.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 817.0 / 1900.0 |
| Đoạn đẹp | 576.0 / 1800.0 |
| Nhân bản chuỗi | 1674.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |