lenguyenduc170611
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1149
Điểm tối đa
1573
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
33 / 33
C++20
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1302pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1167pp)
(123372.8 điểm)
Lập trình cơ bản (73655.0 điểm)
DHBB (9848.0 điểm)
HSG THCS (21500.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7407.1 điểm)
Free Contest (5447.0 điểm)
Codeforces (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7500.0 điểm)
THT (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (12100.0 điểm)
CSES (8200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |