maihangkhanhloi2142009LOP9A

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(559pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(504pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training (12700.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
HSG THPT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
contest (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saving | 800.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Free Contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXMOD | 100.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
hermann01 (790.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dương | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
POWER | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
THT Bảng A (1201.0 điểm)
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
CSES (1268.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
HSG THCS (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
FIND | 100.0 / |