ngovubaolong3003
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1073
Điểm tối đa
1083
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1300pp)
AC
32 / 32
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
TLE
12 / 20
PY3
94%
(1186pp)
TLE
13 / 20
C++17
92%
(1139pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
(38215.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (12560.0 điểm)
THT (2760.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |