ntcao
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
TLE
9 / 10
C++14
92%
(1328pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1240pp)
WA
4 / 7
C++20
87%
(1141pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1084pp)
(60831.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11706.0 điểm)
HSG THCS (17050.0 điểm)
DHBB (2310.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
Happy School (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
HSG THPT (3866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1026.7 / 1400.0 |
| Số thứ K (HSG12'19-20) | 1440.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (2900.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
CSES (16052.6 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |