quangcaogiahuy2008
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2000pp)
TLE
17 / 20
C++03
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++03
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
WA
77 / 100
C++20
83%
(1027pp)
Lập trình cơ bản (21800.0 điểm)
(49948.6 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (11262.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1232.0 / 1600.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 2000.0 / 2000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 210.0 / 1400.0 |