tanhathuy2011
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
TLE
37 / 40
C++14
83%
(1234pp)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
(92960.0 điểm)
HSG THCS (23200.0 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
HSG THPT (6726.2 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp bậc trong công ty | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |