trunghieuthcstanbinh01
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(2254pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(2209pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(2071pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1989pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1860pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1751pp)
(53470.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (6470.0 điểm)
HSG THPT (2935.5 điểm)
VOI (776.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 308.6 / 1800.0 |
| SEQ198 | 468.0 / 1800.0 |
DHBB (1842.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 392.0 / 1400.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
CSES (135414.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (2040.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |